Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: Dự bị,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 19.710 USD/ năm
Bậc học: Dự bị,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 19.710 USD/ năm
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,Queensland ,Victoria ,New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 12.428 - 37.609 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 12.428 - 37.609 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Canberra ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 7.250 AUD/ năm
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 7.250 AUD/ năm
Học bổng: không
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Wellington ,
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.800
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.800
Quốc gia:
New Zealand
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Waikato ,
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Bậc học: THPT,Tiếng Anh,Trung học
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Queensland ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 26.000 AUD
Học bổng: 15.000 AUD/ năm
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 26.000 AUD
Học bổng: 15.000 AUD/ năm
