Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nevada (NV) ,
Bậc học: Sau đại học,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 28.009 USD
Học bổng: 500 - 12.000 USD/ năm
Bậc học: Sau đại học,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 28.009 USD
Học bổng: 500 - 12.000 USD/ năm
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Wyoming (WY) ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 7.250 - 32.312 USD
Học bổng: Có
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 7.250 - 32.312 USD
Học bổng: Có
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New York (NY) ,
Bậc học: Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): $44.826 - $53.119
Học bổng: $15.000
Bậc học: Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): $44.826 - $53.119
Học bổng: $15.000
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasmania ,Victoria ,
Bậc học: Chứng chỉ nghề,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 24.850 AUD
Bậc học: Chứng chỉ nghề,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 24.850 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 5.500 - 13.300 AUD
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 5.500 - 13.300 AUD
Quốc gia:
Pháp
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Île-de-France ,
Bậc học: Sau đại học,Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Học bổng: 40 - 50%
Bậc học: Sau đại học,Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Học bổng: 40 - 50%
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Ohio (OH) ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): $21.166
Học bổng: lên đến $8.500/năm
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): $21.166
Học bổng: lên đến $8.500/năm
