Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Washington (WA) ,
Bậc học: Đại học,Cao đẳng,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.288 -54.120 USD
Bậc học: Đại học,Cao đẳng,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.288 -54.120 USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,Queensland ,Victoria ,Tây Úc (Western Australia) ,New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Cao đẳng,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 12.376 - 80.928 USD
Bậc học: Đại học,Cao đẳng,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 12.376 - 80.928 USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasmania ,Victoria ,
Bậc học: Chứng chỉ nghề,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 24.850 AUD
Bậc học: Chứng chỉ nghề,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 24.850 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 5.500 - 13.300 AUD
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 5.500 - 13.300 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Sau đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): $12.000 - $34.500 AUD
Học bổng: Có
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Sau đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): $12.000 - $34.500 AUD
Học bổng: Có
Quốc gia:
Hàn Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bậc học: Dự bị,Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Hàn
Học phí trung bình (Tham khảo): 4.400.000 Won/năm
Học bổng: Có
Bậc học: Dự bị,Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Tiếng Hàn
Học phí trung bình (Tham khảo): 4.400.000 Won/năm
Học bổng: Có
Quốc gia:
Hàn Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bậc học: Đại học,Cao đẳng,Sau đại học,Tiếng Hàn
Học phí trung bình (Tham khảo): 1.200.000 won/kỳ
Bậc học: Đại học,Cao đẳng,Sau đại học,Tiếng Hàn
Học phí trung bình (Tham khảo): 1.200.000 won/kỳ
