Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bắc Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Queensland ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 33.648 - 76.896 AUD
Học bổng: Đang cập nhật
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 33.648 - 76.896 AUD
Học bổng: Đang cập nhật
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Canberra ,New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 36.960 - 76.080 AUD
Học bổng: Đang cập nhật
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 36.960 - 76.080 AUD
Học bổng: Đang cập nhật
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Liêu Ninh ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 17.600 Tệ/ năm
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 17.600 Tệ/ năm
Quốc gia:
Hà Lan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Noord-Holland ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.471 Euro - 12.900 Euro
Học bổng: 5.000 Học bổng chính phủ Hà Lan
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 8.471 Euro - 12.900 Euro
Học bổng: 5.000 Học bổng chính phủ Hà Lan
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 NTD-27.000 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Trung Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 25.000 NTD-97.000 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 25.000 NTD-97.000 NTD
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Trung Đài ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 50.782 - 60.000 NTD/năm
Học bổng: lên đến 50%
Bậc học: Đại học,Dự bị,Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 50.782 - 60.000 NTD/năm
Học bổng: lên đến 50%
Quốc gia:
Đài Loan
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Bắc Đài ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 18.200 NTD- 28.500 NTD
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 18.200 NTD- 28.500 NTD
