THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Tiếng Trung - 1 Năm (lớp đặc biệt)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học ISSP, Đại học CSC
- Vị trí
- Nam Xương, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 21 tháng 8, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 10.000 RMB/năm
Học phí sau học bổng: 1.000 RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1-Phí đăng ký đại học là 500 RMB và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Giấy báo nhập học tạm thời được cấp.
2-Phí ký túc xá
Phòng đôi (Lớn): 4.000 RMB mỗi năm
Phòng đôi (Nhỏ): 3.000 RMB mỗi năm
Phòng ba: 2.000 RMB/năm
Phòng bốn: 2.000 RMB/năm (giường tầng trên và bàn học tầng dưới, có phòng tắm và bếp riêng)
3-Bạn cần thanh toán hết học phí và phí ký túc xá trước khi đến trường nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Malaysia, Cộng hòa Indonesia, Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Liên bang Nga, Cộng hòa Kazakhstan, Vương quốc Campuchia
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Có hiệu lực hơn 1 năm
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Trong vòng 6 tháng
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Trong vòng 6 tháng
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:hsk3
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:≥5000 đô la Mỹ
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
