THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Lớp học cá nhân
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0.5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 9 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Ưu đãi tiền mặt cho sinh viên đã hoàn thành một năm học: 1.000 hoặc 2.000 hoặc 3.000 RMB (dựa trên điểm số và chuyên cần)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2- Học phí cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo trúng tuyển. (Học phí được xác định dựa trên thời hạn thị thực và khối lượng học phần.)
3-Tuyển sinh sẽ dựa trên việc kiểm tra lại hồ sơ quá khứ của sinh viên, và nếu sinh viên có dấu hiệu đi làm hoặc kinh doanh, sinh viên đó sẽ không được nhận vào học.
4-Không có ký túc xá trong trường, bạn cần phải sống bên ngoài khuôn viên trường.
(Giá tham khảo chỗ ở ngoài trường:
1)Phòng tiêu chuẩn: 2700 RMB/tháng
2)Phòng đơn: 4500 RMB/tháng )
5-Hình thức lớp học này cung cấp hướng dẫn một kèm một, một kèm hai và một kèm ba.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-60
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
