Đại học Y khoa Quảng Châu

Du học Y học Lâm sàng (MBBS)

Đại học Y khoa Quảng Châu ID: SBE2606150030-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Ngành Y
Chuyên ngành
Y học Lâm sàng (MBBS)
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
6 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Quảng Châu, Quảng Đông
Hạn nộp hồ sơ
28 tháng 8, 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí phòng đôi:

Cơ sở Panyu: 6000 RMB mỗi người mỗi năm học;

Cơ sở Yuexiu: 4000 RMB mỗi người mỗi năm học.

Sau khi nhận được thư mời nhập học, cần phải thanh toán học phí và phí chỗ ở.

2-Sinh viên không được phép sống ngoài trường.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Bảng điểm trung học phổ thông: Điểm trung bình GPA ≥ 3.0 (trên 4.0) hoặc tương đương (các môn học bắt buộc ở trường trung học phải bao gồm vật lý/toán, sinh học và hóa học).
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Bảng điểm trung học phổ thông: Điểm trung bình GPA ≥ 3.0 (trên 4.0) hoặc tương đương (các môn học bắt buộc ở trường trung học phải bao gồm vật lý/toán, sinh học và hóa học).

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
    Nền xanh
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Điểm IELTS từ 6.0 trở lên (không có kỹ năng nào dưới 5.0), điểm TOEFL từ 85 trở lên (không có kỹ năng nào dưới 15), hoặc điểm Duolingo từ 115 trở lên.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Bao gồm email, số điện thoại và chữ ký
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Toán học và Hóa học

BIỂU PHÍ

Học phí 40000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4000.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 3000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBE2606150030-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber