Đại học Sư phạm Thái Nguyên

Học bổng Trung Quốc Tiếng Trung (áp dụng cho HSKLEVEL3)

Đại học Sư phạm Thái Nguyên ID: DNC2607070029-VI

Học phí sau học bổng
5.000RMB/năm
15,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Tiếng Trung
Chuyên ngành
Tiếng Trung (áp dụng cho HSKLEVEL3)
Hệ đào tạo
Không cấp bằng
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
1 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Jinzhong, Sơn Tây
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 17 tháng 7 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (1 năm)

1. Học phí gốc: 15000RMB/năm
Số tiền học bổng: 10000RMB/năm
Học phí sau học bổng: 5000RMB/năm

2. Phí ký túc xá: Phòng đôi: 8000RMB/năm
Phí ký túc xá sau học bổng:
Phòng đôi: 1200RMB/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Ma-rốc, Ukraine, Liên bang Nga, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    Bảng điểm đầy đủ (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Sinh viên sắp tốt nghiệp có thể cung cấp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và sau đó nộp bằng cấp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Trong vòng sáu tháng trước khi nộp đơn.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
    Bản gốc và bản dịch tiếng Anh.
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Chứng chỉ tiếng Anh.
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:
    30.000 RMB hoặc 4.000 USD (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Những ứng viên hiện đang ở Trung Quốc cũng cần cung cấp các trang thị thực hợp lệ hoặc các trang giấy phép cư trú.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Sinh viên trong nước cần cung cấp giấy chứng nhận tham gia học tập từ cơ sở giáo dục hiện tại của họ.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 15000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 5000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 8000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 1200.00RMB/năm
Phí sách giáo khoa 300.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 415.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1800RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 1200RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: DNC2607070029-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber