THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Tiếng Trung (Dành cho người mới bắt đầu)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Jinzhong, Sơn Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 17 tháng 7 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
1. Học phí gốc: 15000RMB/năm
Số tiền học bổng: 10000RMB/năm
Học phí sau học bổng: 5000RMB/năm
2. Phí ký túc xá: Phòng đôi: 8000RMB/năm
Phí ký túc xá sau học bổng:
Phòng đôi: 1200RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Ma-rốc, Ukraine, Liên bang Nga, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Ma-rốc, Ukraine, Liên bang Nga, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bảng điểm đầy đủ (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Sinh viên sắp tốt nghiệp có thể cung cấp giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp và sau đó nộp bằng cấp hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Trong vòng sáu tháng trước khi nộp đơn.
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Bản gốc và bản dịch tiếng Anh.
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Chứng chỉ tiếng Anh.
-
✔
银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:30.000 RMB hoặc 4.000 USD (bản gốc và bản dịch tiếng Anh).
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Những ứng viên hiện đang ở Trung Quốc cũng cần cung cấp các trang thị thực hợp lệ hoặc các trang giấy phép cư trú.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Sinh viên trong nước cần cung cấp giấy chứng nhận tham gia học tập từ cơ sở giáo dục hiện tại của họ.
-
✔
其他 / Khác:
