Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABE2601070005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 10,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Loại B (5% Chỉ tiêu):Miễn học phí và phí KTX; Trợ cấp: 800 NDT/tháng(10 tháng)
Yêu cầu học thuật:
1)Điểm học tập cấp ba ≥ 85%;
2)Điểm IELTS ≥ 6.5 hoặc điểm TOEFL ≥ 85;
3)Điểm thi Toán CSCA ≥ 50 điểm
Loại C (20% Chỉ tiêu):Miễn học phí và phí KTX; Trợ cấp: 500 NDT/tháng(10 tháng)
Yêu cầu học thuật:
1)Điểm học tập cấp ba
≥ 75%;
2)Điểm IELTS ≥ 6.5 hoặc điểm TOEFL ≥ 85;
3)Điểm thi Toán CSCA
≥ 45 điểm
Loại D (40% Chỉ tiêu):Miễn học phí và phí KTX;
Yêu cầu học thuật:
1)Điểm học tập cấp ba
≥ 75%;
2)Điểm IELTS ≥ 6.5 hoặc điểm TOEFL ≥ 85;
3)Điểm thi Toán CSCA
≥ 40 điểm
Lưu ý:Việc miễn phí KTX sẽ dựa trên mức phí hàng năm là 2,160 NDT cho một phòng bốn người.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1- Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi hồ sơ của sinh viên vượt qua vòng sơ khảo của trường và vượt qua phỏng vấn.
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 800 NDT/tháng
Phòng đôi: 350 NDT/tháng
Phòng đôi: 320 NDT/tháng
Phòng bốn người: 180 NDT/tháng
Nếu học bổng bạn nhận được bao gồm phí KTX, loại phòng tương ứng sẽ là phòng bốn người. Nếu bạn chọn loại phòng khác, bạn sẽ phải tự chi trả toàn bộ phí KTX.
3-Môn thi CSCA: Toán học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm tốt nghiệp trung học phổ thông phải không dưới 7.5 (thang điểm 10), hoặc 75 (thang điểm 100), hoặc 14 (thang điểm 20);CSCA≧40
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại chấp nhận của sinh viên: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm tốt nghiệp trung học phổ thông phải không dưới 7.5 (thang điểm 10), hoặc 75 (thang điểm 100), hoặc 14 (thang điểm 20);CSCA≧40
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các tài liệu gốc và bản dịch của chúng; một bức ảnh rõ nét chụp nửa người của bạn đang cầm các tài liệu gốc cũng phải được cung cấp để phục vụ mục đích đối chiếu.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các tài liệu gốc và bản dịch của chúng; một bức ảnh rõ nét chụp nửa người của bạn đang cầm các tài liệu gốc cũng phải được cung cấp để phục vụ mục đích đối chiếu.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh: IELTS 6.5 hoặc TOEFL 85 trở lên / chứng chỉ Duolingo 110 trở lên, hoặc là người bản ngữ tiếng Anh.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 30.000 NDT.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: CV của bạn phải được cập nhật, bao gồm tất cả kinh nghiệm, từ học vấn đến kinh nghiệm làm việc cho đến hiện tại.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Hai thư giới thiệu từ giáo viên trung học phổ thông hoặc hiệu trưởng.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABE2601070005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
