Đại học Hàng hải Thượng Hải

Du học Điều hướng hàng hải

Đại học Hàng hải Thượng Hải ID: SBE2605280008-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Khoa học
Chuyên ngành
Điều hướng hàng hải
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ
29 tháng 5, 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.

2-Học phí: 20000RMB /năm


3-Phí chỗ ở:

Phòng Suite (Phòng đơn) 40 người/ngày/giường;6000 người/học kỳ

Phòng Suite đơn (Giường đôi) 30 người/ngày/giường;4500 người/học kỳ

Phòng Suite đôi (Giường đôi) 20 người/ngày/giường;3000 người/học kỳ


Ký túc xá Sinh viên Quốc tế của Đại học Hàng hải Thượng Hải được thành lập đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế. Mỗi phòng đều được trang bị phòng tắm, điều hòa, truy cập internet, tủ lạnh và tủ quần áo.


4-CSCA: Toán học

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Thời hạn hiệu lực của hộ chiếu là 10 tháng (tính từ tháng 1 năm 2026)
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Đối với những người có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải là tiếng Anh, yêu cầu phải có chứng chỉ năng lực tiếng Anh (phải được SMU xem xét và chấp thuận) hoặc bằng chứng về việc đã học bằng tiếng Anh.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
    Video không quá 5 phút. Nội dung video nên bao gồm tính cách, sở thích, thành tích học tập cấp ba và thông tin cá nhân của học sinh. Nếu bạn đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung, video phải được thực hiện bằng tiếng Trung. Nếu bạn đăng ký chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, video phải được thực hiện bằng tiếng Anh.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
    Không dưới 800 từ. Nội dung phải bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc, trình độ học vấn, kế hoạch nghiên cứu và mục tiêu nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Tiếng Trung chuyên ngành Khoa học/Toán học + Vật lý

BIỂU PHÍ

Học phí 20000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 40.00RMB/ngày
Phí ký túc xá - Phòng đôi 20.00RMB/ngày
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBE2605280008-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber