THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- Nghiên cứu Thương mại Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Học phí: 23000RMB /năm
3-Phí chỗ ở:
Phòng Suite (Phòng đơn) 40 người/ngày/giường;6000 người/học kỳ
Phòng Suite đơn (Giường đôi) 30 người/ngày/giường;4500 người/học kỳ
Phòng Suite đôi (Giường đôi) 20 người/ngày/giường;3000 người/học kỳ
Ký túc xá Sinh viên Quốc tế của Đại học Hàng hải Thượng Hải được thành lập đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế. Mỗi phòng đều được trang bị phòng tắm, điều hòa, truy cập internet, tủ lạnh và tủ quần áo.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Thời hạn hiệu lực không dưới 10 tháng (tính từ tháng 1 năm 2026)
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Bằng tốt nghiệp/Chứng nhận phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, có dấu chính thức của trường hoặc được đại sứ quán công chứng.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh: Chứng chỉ IELTS 6.0/ TOFEL 80/ Cambridge English B2 (hoặc cao hơn) có giá trị trong vòng hai năm gần đây.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Được viết bởi các Phó Giáo sư/ Giáo sư bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video không được vượt quá 5 phút. Nội dung nên bao gồm tính cách, sở thích, thành tích học tập cấp ba và các giải thưởng của bạn.
-
✔
导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
个人陈述 / Bài luận cá nhân:Bài luận nên dài khoảng 1000 từ. Nội dung nên bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc, trình độ học vấn, kế hoạch nghiên cứu và mục tiêu nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
-
✔
其他 / Khác:Ứng viên nên gửi bản sao các bài báo đã xuất bản (nếu có) hoặc các tài liệu khác có thể chứng minh năng lực học thuật.
-
✔
已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản:
