THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Kinh doanh Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Cao đẳng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nam Ninh, Quảng Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 19 tháng 7 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
1-Học phí: 6.500 RMB/năm
Học bổng Khuyến khích học tập và Xuất sắc:
Tiêu chí lựa chọn: Sinh viên đã học tại trường hơn một năm.
Các hạng mục giải thưởng:
Giải thưởng Học tập Xuất sắc: 800 - 1.500 RMB
Giải thưởng Lớp trưởng Xuất sắc: 800 - 1.200 RMB
Giải thưởng Tham gia Tích cực Xuất sắc: 800 - 1.000 RMB
Học bổng Tiến bộ: 800 - 1.000 RMB
(Nếu vượt qua cấp độ HSK 5/6, v.v.)
Thời gian đánh giá: Cuối mỗi năm học.
2-Phí ký túc xá:
4.000 RMB/năm (Phòng đôi)
2.000 RMB/năm (Phòng bốn)
Trong trường hợp ký túc xá đã đầy, có thể đăng ký ở ngoài trường.
Lưu ý: Không phỏng vấn.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ấn Độ, Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:hơn 5.000 đô la
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:Mẫu được cung cấp
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Khoảng 2 phút
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
