Đại học Nông nghiệp An Huy (Anhui Agricultural University)

Học bổng Trung Quốc Kiến trúc Cảnh quan

Đại học Nông nghiệp An Huy (Anhui Agricultural University) ID: ABC2602280075-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
16.000 RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Nông nghiệp
Chuyên ngành
Kiến trúc Cảnh quan
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Hợp Phì, An Huy
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 18 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

Học phí gốc: 16,000 RMB/năm

Học bổng: 20,000 RMB/năm (việc xét duyệt học bổng được thực hiện hàng năm)

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký đại học là 400 RMB và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.

2-Phí ký túc xá

Phòng đơn: 8,000 RMB/năm

Phòng đôi: 4,500 RMB/năm

Phòng bốn người: 2,000 RMB/năm

3-Các môn thi CSCA: Tiếng Trung chuyên ngành Khoa học, Toán học

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Khuyến nghị: 70% trở lên
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Khuyến nghị: 70% trở lên

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Yêu cầu báo cáo chi tiết kết quả xét nghiệm máu.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Cung cấp bằng chứng bảo đảm tài chính cho các chi phí phát sinh trong suốt thời gian học tập.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc (không dưới 800 từ) bao gồm nhưng không giới hạn ở kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu, mục tiêu phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp (Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh).
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 16000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 8000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4500.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 4800RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ABC2602280075-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber