THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Sinh thái học
- Hệ đào tạo
- Tiến sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Nam Kinh, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 31 tháng 5 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
1-Học phí gốc: 31000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng:
Miễn học phí, miễn phí KTX, miễn phí bảo hiểm, trợ cấp hàng tháng
1500 NDT (trong 10 tháng).
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT/người (thanh toán khi nộp hồ sơ).
2-Phí KTX phòng đơn (4 người/căn hộ): 450 NDT/tháng hoặc 540 NDT/tháng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
Yêu cầu học thuật:
Điểm trung bình đạt yêu cầu
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình đạt yêu cầu
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình đạt yêu cầu
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Nếu ứng viên là sinh viên sắp tốt nghiệp, vui lòng nộp một giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp do trường cấp.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung :HSK4 ≥180.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:Các chứng chỉ giải thưởng khác, chứng chỉ đào tạo, v.v. (Nếu có).
