Đại học Tài chính và Kinh tế Tây Nam (Southwestern University Of Finance And Economics)
ĐÃ KẾT THÚC

Học bổng Trung Quốc Thuế

Đại học Tài chính và Kinh tế Tây Nam (Southwestern University Of Finance And Economics) ID: AMC2603120048-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Thuế
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
3 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
Vị trí
Thành Đô, Tứ Xuyên
Hạn nộp hồ sơ
Tháng 4 30,2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 20,000 NDT/năm

Chính sách học bổng:

Học bổng toàn phần: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp:2000 NDT mỗi tháng (trong 10 tháng)

Học bổng bán phần: Miễn học phí

Lưu ý: Ứng viên không thể đồng thời nhận học bổng của chính phủ Trung Quốc;

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:

Loại phòng 1-Phòng đơn: 12000 NDT mỗi năm
Loại phòng 2-Phòng đơn: 8000 NDT mỗi năm
Tiền đặt cọc KTX (tiền mặt): 1000 NDT

Lưu ý:

1)Có thể thanh toán theo kỳ hoặc theo năm học.

2)Cần thêm 1200 NDT mỗi đợt ở(Loại phòng 1) hoặc 800 NDT mỗi đợt ở (Loại phòng 2)cho chỗ ở trong kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ đông.

3)Việc sắp xếp chỗ ở thực tế tùy thuộc vào quyết định cuối cùng của trường.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 80%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 80%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
    Ảnh hộ chiếu chụp trong vòng 6 tháng gần nhất
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Thời hạn hiệu lực sau ngày 1 tháng 3 năm 2027
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
    Bảng điểm bậc học cao nhất
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
    Bằng cấp hoặc chứng chỉ tốt nghiệp cao nhất đã được công chứng
  • 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
  • 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
    Ứng viên phải nộp giấy lý lịch tư pháp hợp lệ do cơ quan công an địa phương cấp.
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung:
    HSK 5 ≥ 180 và mỗi môn phải đạt trên 60 điểm.
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
    Mẫu đã cung cấp
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Tối thiểu 1000 từ
  • 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
    Được ký bởi các phó giáo sư, giáo sư hoặc những người có học hàm, học vị tương đương trong các lĩnh vực học thuật liên quan.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Nếu người nộp hồ sơ đang ở Trung Quốc, vui lòng nộp kèm trang thị thực mới nhất hoặc trang giấy phép cư trú.
  • 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
    Các chứng chỉ, giải thưởng khác, tóm tắt các bài báo khoa học đã xuất bản, v.v. (nếu có)
  • 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản:
    nếu có

BIỂU PHÍ

Học phí gốc 20000.00NDT/năm
Học phí sau học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 12000.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 600.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 1000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 5100 NDT
Phí ghi danh: 500 NDT

* Trợ cấp KTX: 0NDT/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: AMC2603120048-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber