Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô (Capital University of Economics and Business)
ĐÃ KẾT THÚC

Học bổng Trung Quốc Kinh tế Dân số, Tài nguyên và Môi trường

Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô (Capital University of Economics and Business) ID: BME2601200120-VI

HỌC BỔNG CSC
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
25,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế Dân số, Tài nguyên và Môi trường
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
2 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí
Bắc Kinh, Bắc Kinh
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (2 năm)

1-Học phí gốc: 25000 NDT/năm học.

2-Chính sách học bổng: Miễn học phí, miễn phí ký túc xá, miễn phí bảo hiểm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 800 RMB.

2-Cơ sở Hồng Miếu (Hongmiao) :
Phí ký túc xá phòng đôi: 51NDT/ngày/giường.

Sinh viên có thể sống bên ngoài khuôn viên trường.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:
GPA3.0/13 hoặc cao hơn trên thang điểm 20.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA 3.0/13 trở lên theo thang điểm 20.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    IELTS 6, TOEFL 80
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
    Kế hoạch học tập :Trên 1000 từ
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 25000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 51.00NDT/ngày
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 800.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 4200RMB
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX: 0NDT/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BME2601200120-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber