THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Mỹ thuật
- Chuyên ngành
- Thiết kế Sản phẩm
- Hệ đào tạo
- Nâng cấp từ Sinh viên Cao đẳng lên Sinh viên Đại học
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 2 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Nam Kinh, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 31 tháng 5 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (2 năm)
1-Học phí ban đầu: 16500 RMB/người/năm.
2-Chính sách Học bổng: Miễn học phí và phí bảo hiểm.
Nếu bạn không thể đăng ký tại trường đúng thời hạn, bạn sẽ không đủ điều kiện nhận học bổng. Học bổng được trao mỗi năm một lần.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB/người (thanh toán tại thời điểm nộp hồ sơ).
2-Phí ký túc xá phòng đôi: 360 RMB/tháng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-28
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 28
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Bài kiểm tra trình độ tiếng Trung HSKLEVEL4 (≥180 điểm, mỗi phần không dưới 60 điểm)
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Tài khoản phải đứng tên của người nộp đơn, phụ huynh hoặc người giám hộ khác
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Trung, không dưới 800 từ
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Thư giới thiệu do trường trực thuộc cấp
-
✔
其他 / Khác:
