THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Khoa học và Công nghệ Máy tính
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thành Đô, Tứ Xuyên
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 10 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 29,500 RMB/năm
Giá trị học bổng: 16,500 RMB/năm
Học phí sau học bổng (Năm 1-4): 13,000 RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1. Phí đăng ký: 600 RMB & phí nộp đơn: 600 RMB (không hoàn lại)
cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học tạm thời kỹ thuật số.
2. Phí chỗ ở:
Phòng bốn người: 2,000 RMB/năm
3. Phí chỗ ở: 2,000 RMB mỗi năm
Phí sách giáo khoa: 1,500 RMB mỗi năm
Tổng số tiền là 3,500 RMB, sẽ được thanh toán sau khi nhận được thông báo nhập học.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-28
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:nếu có
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Không dưới 30.000 RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh dài 2-3 phút
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường:
-
✔
其他 / Khác:
