Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân (Harbin Engineering University)
ĐÃ KẾT THÚC

Học bổng Trung Quốc Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

Đại học Kỹ thuật Cáp Nhĩ Tân (Harbin Engineering University) ID: BDE2603030199-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
42.000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu
Hệ đào tạo
Tiến sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Dự án 985, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí
Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 30 tháng 4 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

Học phí gốc: 42,000 NDT/ năm

Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc của trường:

Học bổng Hạng nhất: Miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt (3,000 NDT mỗi tháng);

Học bổng Hạng nhì: Miễn học phí;

Học bổng Hạng ba: giảm 50% học phí.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.

2-Phí KTX:

Phòng đôi: 400 NDT/tháng/người

Phòng gia đình: 2,000 /tháng hoặc 2,600 /tháng/

3-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm

4-Giấy phép cư trú: 800 NDT/ người

5-Khám sức khỏe: 400 NDT/ người

6-Trường sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-40

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi: 18 đến 40
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    IELTS 5.5, TOEFL, Duolingo và EF đều được chấp nhận
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Không dưới 1000 từ.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
  • 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
    Tài liệu này không bắt buộc
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 42000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 400.00NDT/tháng
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: 4200NDT
Phí ghi danh: 500NDT

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BDE2603030199-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber