Học bổng Trung Quốc ngành Kinh tế và Thương mại Quốc tế

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2603160115-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
0NDT/năm
20,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kinh tế học
Chuyên ngành: Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Thượng Hải, Thượng Hải
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

1. Học phí gốc: 20.000 NDT/năm
1. Học bổng của trường:
Giải Nhất: Miễn học phí, miễn phí KTX, miễn phí bảo hiểm, trợ cấp hàng năm 12.000 NDT;
Giải Nhì: Miễn học phí, miễn phí bảo hiểm;
Giải Ba: Miễn 12.000 NDT học phí, học phí sau học bổng 11.000 NDT/năm
2. Học bổng Chính phủ thành phố: Miễn học phí, miễn phí bảo hiểm
Lưu ý: Mỗi sinh viên chỉ có thể nộp đơn xin một loại học bổng mỗi năm và các học bổng được đánh giá hàng năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1.Phí KTX:
Phòng đôi: 4,500 NDT/năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 65%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh chân dung nền trắng, cỡ hộ chiếu (định dạng ảnh JPG).
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có giá trị trong hai năm hoặc hơn.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Ứng viên không phải là sinh viên năm cuối cung cấp bảng điểm gốc của bằng cấp học thuật cao nhất. Bảng điểm phải bao gồm tất cả các môn học đã theo học.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông chính thức hoặc văn bằng tương đương. Người không phải là sinh viên mới tốt nghiệp cần nộp Bằng cấp học vấn cao nhất hoặc Sơ yếu lý lịch kinh nghiệm làm việc sau khi tốt nghiệp.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180.
  • 银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết: Hơn NDT 4,500
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn hiện đang ở Trung Quốc nên nộp bản scan trang thị thực và trang giấy phép cư trú của hộ chiếu.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tại Trung Quốc, cần nộp Giấy chứng nhận thành tích học tập do trường hiện tại cấp.
  • 其他 / Khác:
  • 承诺书 / Thư cam kết:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 4500.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 0.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2603160115-VI.

0939.93.23.83
Zalo