Du học Kinh tế và Thương mại Quốc tế tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2602090062-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)
Học phí gốc: 20,000 NDT mỗi năm
Chính sách học bổng:
Học phí sau học bổng: 10,000 NDT mỗi năm
Lưu ý: Học bổng cho năm thứ 2 đến năm thứ 4 sẽ được đánh giá dựa trên thành tích học tập của sinh viên trong quá trình học
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 200 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi:4,500 NDT/năm (Phía Bắc)
Phòng đôi:4,900 NDT/năm (Phía Nam)
Phòng đôi:30 NDT/ngày
3-Phí đặt cọc: 3000 NDT cần được thanh toán sau khi nhận được Giấy báo nhập học chính thức
Học phí gốc: 18,000 NDT mỗi năm
Chính sách học bổng:
Học phí sau học bổng: 8,000 NDT mỗi năm
Lưu ý:
①-Học bổng này chỉ áp dụng cho các quốc gia khan hiếm sau: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam, Fiji, Papua New Guinea, Quần đảo Solomon, Vanuatu, Kiribati, Nauru, Quần đảo Marshall, Palau, Liên bang Micronesia, Samoa, Tonga, Tuvalu, Quần đảo Cook (lãnh thổ phụ thuộc New Zealand), Niue (lãnh thổ phụ thuộc New Zealand); Áo, Bỉ, Bulgaria, Croatia, Síp, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Ireland, Ý, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Hà Lan, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Kazakhstan, Uzbekistan, Tajikistan, Turkmenistan, Kyrgyzstan, Algeria, Libya, Nam Phi, Tunisia. Ecuador, Nga, Hoa Kỳ, Mông Cổ, Mexico, Nepal, Serbia, Sri Lanka, Vương quốc Anh.
②-Học bổng cho các năm thứ 2 đến thứ 4 sẽ được đánh giá dựa trên thành tích học tập của sinh viên trong quá trình học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: có giá trị sau ngày 30 tháng 9 năm 2026
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm trung học phổ thông: Bản gốc hoặc bản sao công chứng của tất cả các bảng điểm khóa học trung học phổ thông.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông: Bản gốc hoặc bản sao công chứng của bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: có giá trị trong 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): có giá trị trong 6 tháng.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: TOEFL(80),IELTS(6.0) hoặc Duolingo(100)
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy tờ chứng minh tài chính trong vòng 6 tháng: Một trong các loại sau: giấy chứng nhận tiền gửi của gia đình, giấy chứng nhận tài sản hoặc giấy chứng nhận thu nhập của cha mẹ/người giám hộ, với giá trị tối thiểu được khuyến nghị là $5,000 USD hoặc tương đương.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Bài luận cá nhân: Một bài trình bày cá nhân về mục đích học tập tại Trung Quốc (không dưới 800 từ), được viết bằng tiếng Anh. Nội dung nên bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, động lực học tập tại Trung Quốc, lý do chọn ngành học cụ thể và các kế hoạch phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2602090062-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
