THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- Kinh tế và Thương mại Quốc tế
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Jingdezhen, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 6 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1. Học phí: 14000RMB/năm
Lưu ý: Trong năm thứ 2 đến năm thứ 4, có thể nộp đơn xin học bổng chính phủ tỉnh 20000RMB/năm.
2. Phòng đôi: 3600RMB/năm/giường
Phòng bốn người: 1800RMB/năm/giường
Lưu ý: (Được trang bị điều hòa, quạt, bình nóng lạnh, giá sách, giường)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Ứng viên phải đáp ứng một trong các tiêu chí sau: (1) Ngôn ngữ mẹ đẻ của ứng viên là tiếng Anh hoặc ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh; (2) Bằng cấp cao nhất đạt được là chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh; (3) Vượt qua kỳ thi tiếng Anh quốc tế: IELTS Academic 6.0; hoặc TOEFL85; hoặc Duolingo với số điểm từ 90 trở lên; hoặc các tài liệu khác có thể chứng minh trình độ tiếng Anh, chẳng hạn như video tự giới thiệu bằng tiếng Anh dài 2-3 phút.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Người nộp đơn phải nộp "Thư bảo lãnh kinh tế cho việc du học tại Trung Quốc" do gia đình hoặc người thân trực hệ cấp, cùng với bản sao quét chứng nhận tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn hợp lệ. Số tiền gửi không được ít hơn 50.000 RMB (hoặc tương đương bằng nội tệ) để đảm bảo rằng số tiền có thể chi trả chi phí học tập và sinh hoạt của người nộp đơn trong thời gian học tập tại Trung Quốc.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
