Đại học Trịnh Châu (Zhengzhou University)

Học bổng Trung Quốc Kỹ thuật Phần mềm

Đại học Trịnh Châu (Zhengzhou University) ID: DBC2604300016-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
3,000RMB/năm
20,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kỹ thuật Phần mềm
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Zhengzhou, Hà Nam
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

1.Chính sách học bổng

Học phí gốc: 20,000 RMB/năm
Học bổng Chính phủ cấp tỉnh
Hạng nhất: 17,000 RMB, học phí sau học bổng: 3,000 RMB/năm
Hạng nhì: 15,000 RMB, học phí sau học bổng: 5,000 RMB/năm
Hạng ba: 5,000 RMB, học phí sau học bổng: 15,000 RMB/năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần nộp khi nhập học. 
2.Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 30 RMB mỗi ngày,
10,950 RMB mỗi năm
Phòng đôi: 15 RMB mỗi ngày,
5,500 RMB mỗi năm

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-24

Yêu cầu học thuật:
Điểm các môn như Toán, Vật lý, Hóa học và Sinh học (hoặc Động vật học và Thực vật học) phải đạt từ 70% trở lên.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm các môn như Toán, Vật lý, Hóa học và Sinh học (hoặc Động vật học và Thực vật học) phải đạt từ 70% trở lên.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    ≥HSK4;210 điểm
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
    Không dưới 400 từ
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Tiếng Trung Khoa học / Toán học / Vật lý; Điểm tất cả các môn của kỳ thi CSCA đều trên 50.

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 3000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 10950.00RMB/mỗi năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 5000.00RMB/năm
Phí sách giáo khoa 800.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 600.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 1000.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 430.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 800.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2400RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: DBC2604300016-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber