THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khóa học Dự bị
- Chuyên ngành
- Khóa học Dự bị - Y khoa
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Zhengzhou, Hà Nam
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học.
2.Ký túc xá: Tòa nhà 17, Lưu Viên (Liuyuan)
Phòng đơn: 60 RMB/ngày
21,900 RMB/năm
Phòng đôi: 30 RMB/ngày mỗi người, 10,950 RMB/năm mỗi người
Lưu ý: Đã bao gồm phí nước và điện
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 70%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 24
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:IELTS 5.5 hoặc chứng chỉ tương đương.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp thư ủy quyền của người giám hộ được xác nhận bởi đại sứ quán.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
个人陈述 / Bài luận cá nhân:Không dưới 400 từ
-
✔
其他 / Khác:
