THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Kỹ thuật Sản xuất Thông minh và Điều khiển
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Hàng Châu, Chiết Giang
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (3 năm)
1-Học phí gốc: 21000 RMB/năm.
2-Chính sách Học bổng
(1)Học bổng của trường (dành cho người dưới 30 tuổi), được khấu trừ trực tiếp:
Hạng Nhất miễn 100% học phí;
Hạng Nhì miễn 70% học phí ;
Hạng Ba miễn 50% học phí;
Hạng Tư miễn 30% học phí;
Học bổng khuyến khích không quá 5000 RMB.
(2)Học bổng Chính phủ tỉnh Chiết Giang (dành cho người dưới 35 tuổi) : 30000 RMB, được cấp trước và giải ngân sau.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
1-Phí đăng ký: 400RMB, nộp khi nộp hồ sơ.
2-Phí ký túc xá trong khuôn viên trường phòng đôi: 600 RMB/giường/tháng.
3-Phí giữ chỗ: 3000 RMB, nộp sau khi có thư mời nhập học sơ bộ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình đạt yêu cầu.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bảng điểm cử nhân và kết quả học tập tính đến học kỳ gần nhất.
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Bằng tốt nghiệp đại học hoặc giấy chứng nhận dự kiến tốt nghiệp.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK 5 đạt 180 điểm trở lên
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Hơn 1000 từ.
-
✔
导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:Sinh viên đã từng học tại Trung Quốc được yêu cầu nộp minh chứng kết quả học tập từ trường cũ.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:
-
✔
学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
