Đại học Kỹ thuật Đại Liên (Dalian University of Technology)

Học bổng Trung Quốc Kỹ thuật Sinh học

Đại học Kỹ thuật Đại Liên (Dalian University of Technology) ID: CBC2512120016-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
20,500RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kỹ thuật Sinh học
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Đại Liên, Liêu Ninh
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại C (4 năm)

Học phí gốc: 20,500 RMB/năm

Học bổng của Hiệu trưởng: Miễn học phí(Trong suốt chương trình đại học


Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (xét duyệt hồ sơ). 

2-Ký túc xá Nam Sơn (Nanshan):

Phòng đơn: 600 RMB/tháng

Tiện nghi phòng: Ba phòng ngủ (năm phòng ngủ) với một phòng khách, phòng tắm chung, phòng khách và phòng giặt đồ chung

Ký túc xá Bác Lâu (Bolou):

Phòng đơn: 1800 RMB/tháng

Phòng đôi: 1200 RMB/tháng

Tiện nghi phòng: Phòng tắm riêng có vòi sen, bếp chung, phòng giặt đồ chung, khu vực học tập chung

3-Nhà trường cho phép sinh viên ở ngoài ký túc xá.

4-Thí sinh đăng ký chương trình này phải tham gia các phần thi Tiếng Trung(STEM), Toán và Vật lý của “Bài kiểm tra năng lực học thuật để xét tuyển đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, và nộp bảng điểm hợp lệ.

5-Một số quốc gia yêu cầu thanh toán học phí và phí ký túc xá trước khi đến trường. Nhà trường sẽ thông báo cho sinh viên trước.

6-Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông dưới 18 tuổi phải có người giám hộ cư trú tại thành phố Đại Liên. Người giám hộ có thể là người Trung Quốc hoặc người nước ngoài, và có thể là sinh viên hoặc người đang đi làm.

7-Sau khi xem xét hồ sơ đăng ký của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Thí sinh cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
    Yêu cầu có thêm báo cáo xét nghiệm máu: bao gồm kết quả xét nghiệm HIV, V.D.R.L, HbsAg và HCV
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: HSKLEVEL4 (180 điểm trở lên)
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
    mẫu trường học
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    mẫu trường học
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
    mẫu trường học
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    Tiếng Trung (STEM), Toán học và Vật lý

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20500.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 1800.00RMB/tháng
Phí ký túc xá - Phòng đôi 1200.00RMB/tháng
Phí đăng ký đại học 800.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: CBC2512120016-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber