THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Kỹ thuật Xây dựng
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Hợp Phì, An Huy
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
1-Học phí gốc: 22.000 RMB/năm
2-Chính sách học bổng:
Học bổng chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh (kinh phí trong 4 năm)
Hạng A: Miễn 2/3 học phí và miễn phí ký túc xá
Hạng B: Miễn 50% học phí và miễn phí ký túc xá
Hạng C: Miễn phí ký túc xá
Tất cả sinh viên nhận học bổng đều phải tham gia đánh giá toàn diện học bổng hàng năm. Đánh giá thường được tiến hành từ tháng 4 đến tháng 6 hàng năm. Dựa trên kết quả đánh giá, mức học bổng cho năm học tiếp theo sẽ được xác định. Những người không đạt đánh giá sẽ bị đình chỉ hoặc hủy bỏ học bổng. Sinh viên có thành tích xuất sắc sẽ có cơ hội nhận Học bổng Sinh viên Quốc tế Xuất sắc của Đại học Công nghệ Hợp Phì như một giải thưởng bổ sung.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Đánh giá ban đầu (Đánh giá hồ sơ).
2-Phí ký túc xá:
4000 RMB/năm (Phòng đôi)
3-Dự án này bao gồm quy trình phỏng vấn và bài kiểm tra đầu vào.
4-CSCA: Toán, Vật lý
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình ở trường trung học trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Còn hiệu lực hơn một năm
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Ứng viên phải có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông trước ngày 1 tháng 9 năm 2026.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Trình độ tiếng Anh phải đạt ít nhất IELTS 6.0 trở lên, TOEFL 85 trở lên (hoặc TOEFL Essentials 9 trở lên) và Duolingo 100 trở lên.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Mẫu được cung cấp
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Vui lòng cung cấp câu trả lời bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với độ dài hơn 200 từ.
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp thư ủy quyền từ người giám hộ và thư bảo lãnh (có mẫu sẵn).
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:Mẫu được cung cấp
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Toán học, Vật lý
