Học bổng Trung Quốc ngành Ngành Dược
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2604130026-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 13,000 RMB / năm
Chính sách học bổng:
1. Học bổng Hiệu trưởng dành cho tân sinh viên:
Học bổng Giải Nhất: Miễn học phí.
Học bổng Giải Nhì: Miễn 50% học phí.
2. Học bổng Chính phủ Thành phố: 25,000 RMB / năm (Được trao theo tiêu chuẩn do chính phủ quy định)
Lưu ý: Hai loại học bổng này không thể nhận cùng lúc. Sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ và thanh toán học phí còn lại, phí ký túc xá, phí đăng ký, thư mời nhập học chính thức và Mẫu 202 sẽ được cấp.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học.
2-Phí ký túc xá:
Phòng bốn người: 1200 NDT/ năm
3-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm
4-Khám sức khỏe: 400 NDT/ năm
5-Giấy phép cư trú: 400 NDT/ năm
6-Tiền đặt cọc ký túc xá: 200 NDT/ năm
7-Một bộ chăn ga gối đệm: 30 NDT/ người
8-Nhà trường sẽ tiến hành phỏng vấn các ứng viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm IELTS 5.5, điểm TOEFL 75 hoặc bằng chứng về việc học hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập, hơn 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Nộp thư giới thiệu từ hai giáo sư hoặc phó giáo sư
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2604130026-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
