Du học Ngôn ngữ Trung -0.5 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2512150023-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Không có chính sách học bổng.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 400 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Khoản phí này được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học
2-Phí KTX (phòng đôi): 800-1000 NDT/tháng/giường
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-40
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 16 đến 40
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Những ứng viên dưới 18 tuổi trước ngày 1 tháng 9 năm 2026 được yêu cầu nộp bản sao công chứng giấy giám hộ cho người chưa thành niên
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2512150023-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
