Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 học kỳ) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2604300026-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 800 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học.
2.Ký túc xá: Tòa nhà 17, Lưu Viên (Liuyuan)
Phòng đơn: 60 NDT/ngày
21,900 NDT/năm
Phòng đôi: 30 NDT/ngày mỗi người, 10,950 NDT/năm mỗi người
Lưu ý: Đã bao gồm phí nước và điện
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-55
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 55
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 5.5 hoặc chứng chỉ tương đương.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi phải cung cấp thư ủy quyền của người giám hộ được xác nhận bởi đại sứ quán.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Không dưới 400 từ
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2604300026-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
