THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Jinzhong, Sơn Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 9 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 15,000RMB/năm
Học phí sau học bổng: 8,000RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1. Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học điện tử.
2. Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 3,600RMB/năm
3. Tiền đặt cọc: 2,000RMB (Sau khi nhận được phiên bản điện tử của Đơn đăng ký cho sinh viên nước ngoài học tập tại Trung Quốc (JW201 hoặc JW202), sinh viên được yêu cầu nộp tiền đặt cọc cho trường. Tiền đặt cọc thông thường không hoàn lại.)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Ukraine, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Bao gồm giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng và các tài liệu tài sản được công chứng khác
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video dài 2 phút bằng tiếng Trung/Anh
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Những ứng viên vẫn dưới 18 tuổi tính đến ngày 1 tháng 9 năm 2026, phải nộp tài liệu này khi nộp đơn đăng ký.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
