THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Jingdezhen, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 6 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 3600RMB/năm/giường
Phòng bốn người: 1800RMB/năm/giường
Lưu ý: (Được trang bị điều hòa, quạt, bình nóng lạnh, giá sách, giường)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi: 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:nếu có
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Ứng viên phải nộp bản sao quét của "Thư bảo lãnh kinh tế cho sinh viên quốc tế tại Trung Quốc" do thành viên gia đình hoặc người thân trực hệ cấp, cũng như giấy chứng nhận tiền gửi tiết kiệm ngân hàng có giá trị. Số tiền trên giấy chứng nhận tiền gửi không được ít hơn 30000RMB (hoặc số tiền tương đương bằng nội tệ) để đảm bảo rằng số tiền đó có thể chi trả chi phí học tập và sinh hoạt của ứng viên trong thời gian học tại Trung Quốc
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
