THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc (Một học kỳ)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0,5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nantong, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Học phí: 3500RMB/học kỳ. (Thanh toán vào ngày đăng ký)
2-Phí ký túc xá: 1400RMB/năm. (Thanh toán vào ngày đăng ký)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-24
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 24
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Tajikistan, Turkmenistan, Ukraine, Cộng hòa Uzbekistan, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Kyrgyzstan, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Tajikistan, Turkmenistan, Ukraine, Cộng hòa Uzbekistan, Cộng hòa Kazakhstan, Cộng hòa Kyrgyzstan, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Ảnh điện tử 2 inch nền trắng;
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:Giấy khám sức khỏe hợp lệ của người nước ngoài trong vòng 3 tháng trước ngày nộp đơn
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:Bản sao chứng chỉ trình độ tiếng Trung đã quét (nếu có).
