Học bổng Trung Quốc ngành Quản lý khách sạn
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2605120089-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
1-Học phí gốc: 20000 NDT/năm.
2-Chính sách học bổng:
Hạng mục 1: Khoản tài trợ bao gồm học phí, phí ký túc xá trong khuôn viên trường, và trợ cấp sinh hoạt 1,200 NDT/tháng/người (10 tháng);
Hạng mục 2:
Khoản tài trợ bao gồm học phí, phí bảo hiểm (800 NDT/năm/người), và trợ cấp sinh hoạt 1,200 NDT/tháng/người (10 tháng);
Hạng mục 3:
Khoản tài trợ bao gồm học phí, phí bảo hiểm (800 NDT/năm/người), và trợ cấp sinh hoạt 600 NDT/tháng/người (10 tháng);
Hạng mục 4:
Khoản tài trợ bao gồm học phí và phí bảo hiểm (800 NDT/năm/người);
Hạng mục 5: Khoản tài trợ bao gồm trợ cấp sinh hoạt 1,200 NDT/tháng/người (10 tháng).
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 RMB, phải nộp khi nộp hồ sơ.
2-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 8400 RMB mỗi năm mỗi người, bao gồm phí điện nước
Phòng bốn người (suite): 11200 RMB mỗi năm mỗi người, bao gồm phí điện nước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ ứng tuyển, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK4.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Một video giới thiệu bằng tiếng Anh dài 3 phút (bao gồm: 1 phút tự giới thiệu, 1 phút trình bày lý do du học, 1 phút kế hoạch du học, và bất kỳ kinh nghiệm học tập nào tại Trung Quốc cũng nên được đưa vào video).
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Cung cấp hộ chiếu hoặc chứng minh nhân dân/căn cước công dân của người bảo lãnh tài chính.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2605120089-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
