Học bổng Trung Quốc ngành S-Khoa học và Công nghệ Hàng không Vũ trụ
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2511130073-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 50,000 NDT/năm
Chính sách Học bổng:
Học bổng loại A:Học bổng (học bổng toàn phần) bao gồm học phí, phí bảo hiểm và phí KTX trong trường.Ngoài ra, sinh viên sẽ được cung cấp trợ cấp sinh hoạt 3,500 NDT mỗi tháng. Nếu KTX trong trường đã đầy, sinh viên cần tự sắp xếp chỗ ở ngoài trường và có thể nộp đơn xin trợ cấp chỗ ở ngoài trường 1,000 NDT mỗi tháng.
Học bổng loại B:Học bổng (học bổng bán phần) miễn học phí và phí bảo hiểm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Tòa nhà 1, Cơ sở Đường Tứ Bình (Siping Road): 60-70 NDT / ngày / phòng
Tòa nhà 2, Cơ sở Đường Tứ Bình (Siping Road): 70-80 NDT/ngày/ phòng
Tòa nhà 4, Cơ sở Đường Chương Vũ (Zhangwu Road): 70-80 NDT/ngày/ phòng
Tòa nhà 3, Cơ sở Gia Định (Jiading): 35-70 NDT/ngày/ phòng
3-Phí bảo hiểm: 800 NDT/người
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên năng lực.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 40
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên thành tích.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu): Bảng điểm gốc hoặc bản sao công chứng của tất cả các khóa học đại học và thạc sĩ.
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét): Chứng chỉ và văn bằng thạc sĩ.
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL mới không dưới 80, hoặc điểm IELTS không dưới 6.0, hoặc bằng chứng liên quan cho thấy tiếng Anh là ngôn ngữ giảng dạy hoặc ngôn ngữ làm việc cho giai đoạn học tập trước đó.
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2511130073-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
