Du học Tiếng Trung - Khóa học cấp tốc ứng dụng thực tế (1 Năm học) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2605180005-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Học phí: 25,800 RMB /năm
3-Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 50 RMB /ngày – 80 RMB /ngày
Phòng đơn: 140 RMB /ngày – 248 RMB /ngày
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-50
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 50
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu đã được cung cấp. Mỗi đơn đăng ký chỉ giới hạn cho một khóa học. Nếu bạn muốn đăng ký nhiều hơn một khóa học, vui lòng điền các mẫu đơn đăng ký riêng biệt (các mẫu đơn đăng ký có thể được photocopy để sử dụng).
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Nếu ứng viên là sinh viên đã từng học tại một trường học chính quy ở Trung Quốc và đang nộp hồ sơ theo học tại trường của chúng tôi, thì cũng cần cung cấp thư giới thiệu từ giáo viên đã giảng dạy họ.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Nếu bạn chưa đủ 18 tuổi, vui lòng cung cấp.
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh (hộ chiếu hoặc căn cước công dân)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường: Nộp thư chuyển trường và bảng điểm (chỉ áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp).
- ✔ 其他 / Khác: Nếu các cá nhân đang theo học tại các trường chính quy ở Trung Quốc nộp đơn xin học tại trường chúng tôi, họ phải cung cấp thư chấp thuận chuyển trường từ văn phòng sinh viên quốc tế của cơ sở giáo dục hiện tại của họ (thư phải có dấu mộc chính thức).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2605180005-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
