Du học Từ Lớp 10 đến Lớp 12 (Trung học phổ thông) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SSHE2605260003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Học phí ước tính khoảng 110,000 RMB mỗi năm học; 57450RMB mỗi
học kỳ. Khoản thanh toán cho một học kỳ phải được hoàn tất trong vòng một tháng
trước khi đến trường.
2-Phí ký túc xá phòng bốn người: 5,000 RMB mỗi năm học, 2,500 RMB mỗi học kỳ. Ký túc xá
được trang bị đầy đủ điều
hoà, nước nóng, máy giặt, máy sấy, cây nước nóng lạnh, v.v.
Khoản thanh toán cho một học kỳ phải được hoàn tất trong vòng một tháng trước
khi đến trường.
3-Sau khi vượt qua kỳ thi tuyển sinh, sinh viên phải nộp trước một khoản
phí đăng ký là 5000 RMB theo quy định, khoản này có thể được
khấu trừ vào học phí sau này. Trường sẽ giữ chỗ
cho sinh viên dựa trên khoản thanh toán này. (Có giá trị trong vòng tối đa một năm; được hoàn lại trong
trường hợp có vấn đề về 202 hoặc thị thực, không hoàn lại vì các lý do khác).
4-Học bổng Toàn phần
-Đối với ứng viên Lớp 12, họ phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
HSK Level 6 180 + IELTS 7.5
HSK Level 6 180 + SAT 1300
-Đối với ứng viên Lớp 11, họ phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
HSK Level 5 210 + IELTS 7.0
HSK Level 5 210 + SAT 1200
-Đối với ứng viên Lớp 10, họ phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
HSK Level 5 180 + IELTS 6.5
HSK Level 5 180 + SAT 1100
Học bổng Bán phần
-Đối với ứng viên Lớp 12, họ phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
HSK Level 6 180 + IELTS 7.0
HSK Level 6 180 + SAT 1200
-Đối với ứng viên Lớp 11, họ phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
HSK Level 5 180 + IELTS 6.5
HSK Level 5 180 + SAT 1100
-Đối với ứng viên Lớp 10, họ phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:
HSK Level 4 210 + IELTS 6.0
HSK Level 4 210 + SAT 900
5-Phí đồng phục học sinh: 3900 RMB mỗi học kỳ (được thanh toán một lần mỗi cấp học). Phí
này bao gồm đồng phục cho tất cả các mùa, một cặp sách, một ô (dù) học sinh,
và một vali học sinh.
6-Phí quản lý trong khuôn viên trường: ước tính khoảng 5,000 RMB mỗi năm học,
2,500 RMB mỗi học kỳ. Nếu sinh viên cần ở lại trong khuôn viên trường trong các
kỳ nghỉ, phải đóng phí quản lý trong khuôn viên trường. Các kỳ nghỉ không
bao gồm Quốc Khánh, Quốc tế Lao động, và các kỳ nghỉ đông hoặc hè.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 11-18
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 11 đến 18
Có chấp nhận học sinh đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của học sinh được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Hộ chiếu của phụ huynh
- ✔ 其他 / Khác: Chiều cao và cân nặng của sinh viên
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SSHE2605260003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
