Đại học Kiến trúc và Công nghệ Tây An (Xi’an University of Architecture and Technology)

Học bổng Trung Quốc Vật lý

Đại học Kiến trúc và Công nghệ Tây An (Xi’an University of Architecture and Technology) ID: AMC2603090043-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
20,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Khoa học
Chuyên ngành
Vật lý
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
3 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Tây An, Thiểm Tây
Hạn nộp hồ sơ
30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc: 20000 RMB / năm

Chính sách học bổng:

1-Năm thứ nhất: 

Miễn học phí và phí chỗ ở. Trợ cấp: 1,000 - 2,000 RMB/ tháng, chi trả hàng tháng trong 10 tháng.

2-Năm thứ hai đến năm thứ ba: 

Học bổng cần được đánh giá. Yêu cầu đánh giá là: không có điểm trượt và không vi phạm các quy định của trường.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí ký túc xá: 

  Phòng đôi: 6000RMB/năm

  Phòng 4 người: 3000RMB/năm

2-Trường đại học sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:
Trường sẽ tuyển sinh viên dựa trên thành tích của họ.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Trường đại học sẽ tuyển sinh dựa trên thành tích của sinh viên.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Bản sao trang ảnh hộ chiếu gốc và các trang thị thực Trung Quốc trước đây.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Các ứng viên dự kiến nhận bằng tốt nghiệp phải nộp tài liệu chính thức do trường học hiện tại của bạn cấp để chứng minh tình trạng sinh viên hiện tại hoặc ngày tốt nghiệp dự kiến của bạn
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung:HSK 5
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:
    Các đề xuất nghiên cứu, bài báo, hồ sơ năng lực và giải thưởng liên quan.

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 6000.00RMB/mỗi năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 3000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 5100RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: AMC2603090043-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber