Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Queensland ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 27.000 - 69.000 AUD
Học bổng: 25% - 50%
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 27.000 - 69.000 AUD
Học bổng: 25% - 50%
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 29.500 - 34.050 AUD
Học bổng: 20% - 30%
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 29.500 - 34.050 AUD
Học bổng: 20% - 30%
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 29.800 - 37.800 AUD
Học bổng: 25%
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 29.800 - 37.800 AUD
Học bổng: 25%
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Canberra ,New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 20.800 - 60.800 AUD
Học bổng: 20 - 30%
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 20.800 - 60.800 AUD
Học bổng: 20 - 30%
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tứ xuyên ,
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.500 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.500 RMB/ năm
Học bổng: Có
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Giang Tô ,
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tứ xuyên ,
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 14.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 14.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
