Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New York (NY) ,
Bậc học: Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): $44.826 - $53.119
Học bổng: $15.000
Bậc học: Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): $44.826 - $53.119
Học bổng: $15.000
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tasmania ,Victoria ,
Bậc học: Chứng chỉ nghề,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 24.850 AUD
Bậc học: Chứng chỉ nghề,Cao đẳng
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 24.850 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 5.500 - 13.300 AUD
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề
Học phí trung bình (Tham khảo): 5.500 - 13.300 AUD
Quốc gia:
Pháp
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Île-de-France ,
Bậc học: Sau đại học,Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Học bổng: 40 - 50%
Bậc học: Sau đại học,Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Học bổng: 40 - 50%
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Ohio (OH) ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): $21.166
Học bổng: lên đến $8.500/năm
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): $21.166
Học bổng: lên đến $8.500/năm
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Texas (TX) ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Illinois (IL) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): $36,070 - $51.000/năm
Học bổng: lên đến $22,000/năm
Bậc học: Dự bị,Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): $36,070 - $51.000/năm
Học bổng: lên đến $22,000/năm
