Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.240 - 40.000 AUD
Học bổng: 3.000 AUD - 50% học phí
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 26.240 - 40.000 AUD
Học bổng: 3.000 AUD - 50% học phí
Quốc gia:
Đức
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Berlin ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): ~€12,000 - €13,600/năm
Học bổng: up to 50%
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): ~€12,000 - €13,600/năm
Học bổng: up to 50%
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 31.100 - 65.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 31.100 - 65.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Queensland ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 22.640 - 33.600 AUD
Học bổng: 5.000 - 24.000 AUD
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 22.640 - 33.600 AUD
Học bổng: 5.000 - 24.000 AUD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 27.505 - 40.375 AUD
Học bổng: 2.000 AUD - 100% học phí
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 27.505 - 40.375 AUD
Học bổng: 2.000 AUD - 100% học phí
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tứ xuyên ,
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 16.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Hồ Bắc ,
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 17.000 Tệ/ năm
Bậc học: Tiếng Trung
Học phí trung bình (Tham khảo): 17.000 Tệ/ năm
