TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Pháp
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Île-de-France ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): Đang cập nhật
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Pháp
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Gironde ,Bouches-du-Rhône ,Île-de-France ,Var ,
Bậc học: Đại học,Chứng chỉ nghề,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.000 - 17.500 EUR/năm
Học bổng: Lên đến 50%
Bậc học: Đại học,Chứng chỉ nghề,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 15.000 - 17.500 EUR/năm
Học bổng: Lên đến 50%
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Thượng Hải ,
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 19.600 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 19.600 RMB/ năm
Học bổng: Có
TRƯỜNG TỐT
Quốc gia:
Trung Quốc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Thượng Hải ,
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Bậc học: Tiếng Trung,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.000 RMB/ năm
Học bổng: Có
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Tây Úc (Western Australia) ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 31.100 - 65.000 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 31.100 - 65.000 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Canberra ,New South Wales ,
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 36.960 - 76.080 AUD
Học bổng: Đang cập nhật
Bậc học: Đại học,Dự bị,Sau đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 36.960 - 76.080 AUD
Học bổng: Đang cập nhật
Quốc gia:
Đức
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Berlin ,
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): ~€12,000 - €13,600/năm
Học bổng: up to 50%
Bậc học: Đại học,Sau đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): ~€12,000 - €13,600/năm
Học bổng: up to 50%
