ĐẠI HỌC NGHỀ VÀ KỸ THUẬT NAM NINH

Du học Kinh tế và Thương mại Quốc tế

ĐẠI HỌC NGHỀ VÀ KỸ THUẬT NAM NINH ID: SBC2606220006-VI

Học phí
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế và Thương mại Quốc tế
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Nam Ninh, Quảng Tây
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 19 tháng 7 năm 2026

THÔNG TIN TÀI CHÍNH

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Học phí: 10.000 RMB/năm 

Học bổng Khuyến khích học tập và Xuất sắc:

Tiêu chí lựa chọn: Sinh viên đã học tại trường hơn một năm.

Các hạng mục giải thưởng:

Giải thưởng Học tập Xuất sắc: 800 - 1.500 RMB

Giải thưởng Lớp trưởng Xuất sắc: 800 - 1.200 RMB

Giải thưởng Tham gia Tích cực Xuất sắc: 800 - 1.000 RMB

Học bổng Tiến bộ: 800 - 1.000 RMB

(Nếu vượt qua cấp độ HSK 5/6, v.v.) 

Thời gian đánh giá: Cuối mỗi năm học.

2-Phí ký túc xá:
 4.000 RMB/năm (Phòng đôi)

2.000 RMB/năm (Phòng bốn)

Trong trường hợp ký túc xá đã đầy, có thể đăng ký ở ngoài trường.

Lưu ý: Không phỏng vấn. Những ứng viên có trình độ tiếng Trung không đạt HSK 4 với số điểm từ 180 trở lên phải học tiếng Trung tại trường của chúng tôi.


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ấn Độ, Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    HSK 4≥180
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Hơn 5000 đô la
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
    Mẫu được cung cấp
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
    Khoảng 2 phút
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 10000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 2000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4000.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 1000RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: SBC2606220006-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber