Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh (Nanjing University Of Science And Technology)

Học bổng Trung Quốc Vật liệu nano và Công nghệ

Đại học Khoa học và Công nghệ Nam Kinh (Nanjing University Of Science And Technology) ID: ABE2601080146-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
19,800RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Vật liệu nano và Công nghệ
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Nam Kinh, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ
Ngày 15 tháng 5 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (4 năm)

1-Học phí gốc: 19800 RMB/năm.

2-Chính sách Học bổng

▪Hạng A+: Miễn học phí và phí ký túc xá, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng 1000 RMB.
▪  Hạng A: Chỉ miễn học phí.
▪  Hạng B: Giảm 50% học phí.
▪  Hạng C: Chỉ miễn phí ký túc xá.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 RMB hoặc 80 USD (thanh toán sau khi có thư mời nhập học sơ bộ).

2-Phí ký túc xá phòng bốn người: 4000 RMB/năm.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trung bình đạt yêu cầu
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng thí sinh đăng ký đông, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ấn Độ
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình đạt yêu cầu

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    IELTS 6.0, TOEFL 85, Duolingo 105 hoặc tương đương
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Cung cấp hai thư giới thiệu từ giáo viên trung học phổ thông, trong đó nêu rõ mối quan hệ với ứng viên
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
    CSCA: Toán học (dạy bằng tiếng Anh), Vật lý (dạy bằng tiếng Anh), Hóa học (dạy bằng tiếng Anh)

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 19800.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 4000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 500.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 538.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 4800RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: ABE2601080146-VI.