Đại học Bưu chính Viễn thông Trùng Khánh (Chongqing University of Posts and Telecommunications)

Học bổng Trung Quốc Kinh tế số

Đại học Bưu chính Viễn thông Trùng Khánh (Chongqing University of Posts and Telecommunications) ID: AME2603230021-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
20,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kinh tế học
Chuyên ngành
Kinh tế số
Hệ đào tạo
Thạc sĩ
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
3 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học CSC
Vị trí
Trùng Khánh, Trùng Khánh
Hạn nộp hồ sơ
29 tháng 5, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại A (3 năm)

Học phí gốc:20000RMB/năm

1 - Học bổng Chính phủ Thành phố: 30000RMB/năm  (Số tiền này trực tiếp bù đắp học phí và phí chỗ ở phòng đôi. Yêu cầu đánh giá hàng năm mỗi năm học. Những người không đạt đánh giá sẽ bị đình chỉ hoặc chấm dứt học bổng.)

2 - Học bổng của Trường (kết thúc ngày 30 tháng 4)

Học bổng Hạng 1:  Miễn học phí, miễn phí chỗ ở.

Học bổng Hạng 2: Miễn học phí. 


Lưu ý: Học bổng được đánh giá hàng năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí chỗ ở

Phòng đôi: 5000RMB/năm

Phòng đơn: 10000RMB/năm

2-Tiền đặt cọc: Trước khi đến Trung Quốc, cần phải trả một khoản đặt cọc từ 2.000 - 4000RMB. Khoản đặt cọc này có thể được sử dụng để bù vào phí ký túc xá. Để biết chi tiết cụ thể, vui lòng tham khảo các yêu cầu thanh toán được nêu trong thông báo nhập học.


YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật:
Điểm số trên 80%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    Hộ chiếu phải có giá trị sau ngày 30 tháng 6 năm 2027.
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    Điểm IELTS lớn hơn 6.0 hoặc điểm TOEFL lớn hơn 75 hoặc vượt qua bài kiểm tra tiếng Anh của trường
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
    Các loại học bổng khác nhau có các mẫu khác nhau.
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (hơn 1000 từ, bao gồm chủ đề nghiên cứu, giới thiệu nghiên cứu, tổng quan tài liệu, phương pháp luận, tài liệu tham khảo, v.v.)
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
    Sơ yếu lý lịch học thuật, viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (nên bao gồm thông tin cá nhân, trình độ học vấn, sở thích nghiên cứu, kinh nghiệm nghiên cứu, các ấn phẩm và tạp chí, giải thưởng và danh hiệu, v.v.)
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
    Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (vui lòng bao gồm mục tiêu học tập và kế hoạch của bạn trong những năm học)
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 10000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 5000.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 5100RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: AME2603230021-VI.