Đại học Tây Nam (Southwest)

Học bổng Trung Quốc Giáo dục tiếng Anh

Đại học Tây Nam (Southwest) ID: BBE2603040485-VI

DỰ ÁN 211
Học phí sau học bổng
0RMB/năm
22,000 RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Văn học
Chuyên ngành
Giáo dục tiếng Anh
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Anh
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Loại hình trường
Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
Vị trí
Trùng Khánh, Trùng Khánh
Hạn nộp hồ sơ
29 tháng 7, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

Học phí gốc: 22000 RMB/năm
Chính sách học bổng:
Loại A: Miễn học phí,Trợ cấp: 1100 RMB/tháng
Loại B: Miễn học phí
Lưu ý:

1)Đánh giá hàng năm: Một đánh giá toàn diện về thành tích của sinh viên nhận học bổng trong năm học trước sẽ được tiến hành vào tháng 5 hàng năm để xác định điều kiện của họ có được tiếp tục nhận học bổng hay không.

2)Bất kỳ hành vi làm giả hoặc xuyên tạc thông tin nào trong hồ sơ đăng ký sẽ dẫn đến việc bị loại khỏi tuyển sinh ngay lập tức và bị nhà trường đưa vào danh sách đen vĩnh viễn. Những sinh viên đang học có liên quan sẽ bị kỷ luật, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc thu hồi học bổng, buộc thôi học và khai trừ. Các trường hợp liên quan cũng sẽ được báo cáo cho cơ quan quản lý giáo dục đại học và cục quản lý xuất nhập cảnh.

3)Sinh viên quốc tế chỉ được nhận một loại học bổng duy nhất trong suốt quá trình học tập tại Trung Quốc.

4)Sinh viên quốc tế đã nhận được học bổng không được phép nộp đơn hoặc chuyển sang các loại học bổng khác trong suốt quá trình học tập tại Trung Quốc.

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Xem xét hồ sơ)
2-Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 12,000 RMB mỗi năm học
Phòng đôi: 9,000 RMB mỗi năm học
Phòng bốn người: 6,000 RMB mỗi năm học
Lưu ý: Chỗ ở trong khuôn viên trường không được đảm bảo.
Hội Sinh viên Quốc tế của trường sẽ hỗ trợ sinh viên mới tìm chỗ ở ngoài khuôn viên trường.
3-Môn thi CSCA: Toán học

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 17-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 80%;GPA:3.0/4
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 17 đến 25
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%;GPA:3.0/4

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
    còn hiệu lực ít nhất 1 năm
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    Bảng điểm hoàn chỉnh của quá trình học tập trước đây và tiêu chí đánh giá của trường đã theo học;
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Chứng chỉ học thuật cao nhất, bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ học vị. Nếu người nộp đơn sắp tốt nghiệp hoặc đang có việc làm, phải nộp kèm theo giấy chứng nhận sắp tốt nghiệp do trường cấp hoặc giấy chứng nhận việc làm do người sử dụng lao động cấp.
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
    TOEFL iBT: 80, không kỹ năng nào dưới 20 điểm; IELTS Academic: 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.5 điểm; Duolingo English Test: 115, không điểm thành phần nào dưới 115 điểm;
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • ✔
    iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • ✔
    推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Hai thư giới thiệu từ giảng viên hoặc giáo viên chủ nhiệm. Mỗi thư phải bao gồm: 1)Chữ ký viết tay gốc của người giới thiệu 2)Đơn vị công tác và thông tin liên hệ của người giới thiệu 3)Con dấu chính thức của cơ quan/tổ chức
  • ✔
    未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
    Mẫu được cung cấp
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:
  • ✔
    来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 22000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng đơn 12000.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 9000.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 6000.00RMB/mỗi năm
Phí đăng ký đại học 500.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 800.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 3900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BBE2603040485-VI.