Đại học Giang Tô (Jiangsu University)

Học bổng Trung Quốc Công nghệ sinh học

Đại học Giang Tô (Jiangsu University) ID: DBC25031726381-VI

Học phí sau học bổng
12,000RMB/năm
20,000RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Khoa học
Chuyên ngành
Công nghệ sinh học
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2029 Mùa thu
Loại hình trường
Đại học nổi bật, Đại học CSC
Vị trí
Trấn Giang, Giang Tô
Hạn nộp hồ sơ
14 tháng 7 năm 2025

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 không)

Học bổng: miễn 40% học phí

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:
1. Phí đăng ký: 200 RMB 2. Học phí: 20000 RMB/năm 3. Tiền đặt cọc: 3000 RMB 4. Phí ký túc xá (Phòng đôi): 4500 RMB/giường/năm (Phía Bắc) 4900 RMB/giường/năm (Phía Nam) Các chi phí khác Phí visa: 200 RMB/học kỳ Phí khám sức khỏe: 550 RMB/lần Bảo hiểm: 300 RMB/học kỳ

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

• Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • ✔
    电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • ✔
    护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • ✔
    成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • ✔
    最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • ✔
    体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • ✔
    无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • ✔
    汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    Ngành học giảng dạy bằng tiếng Trung: HSK-4
  • ✔
    资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Không dưới 40000 RMB
  • ✔
    学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • ✔
    学习计划 / Kế hoạch học tập:
    Nộp một bản tự trình bày về ý định du học Trung Quốc của bạn (không dưới 800 từ) bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Nội dung nên bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, động lực du học Trung Quốc, lý do chọn chuyên ngành và mục tiêu phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp.
  • ✔
    居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • ✔
    在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • ✔
    其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 20000.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 12000.00RMB/năm
Phí đăng ký đại học 200.00RMB/năm
Tiền đặt cọc của trường 3000.00RMB/năm
Phí khám sức khỏe 550.00RMB/năm
Phí bảo hiểm 600.00RMB/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00RMB/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4500.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 2400RMB
Phí ghi danh: 500RMB

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: DBC25031726381-VI.