THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Văn học
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc(1+4)
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nam Xương, Giang Tây
- Hạn nộp hồ sơ
- 20 tháng 8 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Năm thứ nhất (giai đoạn dự bị) :
Học phí: 8000 RMB/năm;
Năm thứ hai đến năm thứ năm (giai đoạn đại học) :
Học phí ban đầu: 12,000 RMB/năm
Học phí sau học bổng cho năm thứ nhất của giai đoạn đại học: 9,000 RMB
Học phí sau học bổng cho năm thứ 2 đến năm thứ 4 của giai đoạn đại học: 12,000 RMB
Các loại học bổng dành cho sinh viên hiện tại:
Giải Nhất: 2,000 RMB (dành cho 5% sinh viên nhận giải)
Giải Nhì: 1,500 RMB (dành cho 10% sinh viên nhận giải)
Giải Ba: 1,000 RMB (dành cho 15% sinh viên nhận giải)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
1-Phí ký túc xá:
Phòng bốn người: 1000 RMB mỗi năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: không có
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:nếu có
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Hơn 30,000 RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:Mẫu được cung cấp
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:Mẫu được cung cấp
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
