THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Kiến trúc
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thiên Tân, Thiên Tân
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 01 tháng 6 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
1-Học phí gốc: 20000RMB/năm.
2-Học bổng:
Học bổng tân sinh viên: 10,000 RMB (một năm học),
Học phí sau học bổng: 10,000 RMB, được xét duyệt hàng năm sau đó.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 RMB (thanh toán khi nhập học tại trường).
2-Phí ký túc xá phòng đôi: 4800 RMB/8 tháng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Yêu cầu học thuật:
Tất cả các môn trên bảng điểm phải đạt hoặc trên mức đạt
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Ethiopia, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Tất cả các môn trong bảng điểm yêu cầu đạt hoặc trên mức đạt
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Ethiopia, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Tất cả các môn trong bảng điểm yêu cầu đạt hoặc trên mức đạt
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Nền trắng, kích thước 35mm x 45mm
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSKLEVEL4 (bao gồm Cấp 4) 180 điểm trở lên;
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
-
✔
奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
承诺书 / Thư cam kết:Biểu mẫu Đồng ý Có Hiểu biết Của Sinh viên
